menu_book
見出し語検索結果 "linh hồn" (1件)
linh hồn
日本語
名魂
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
swap_horiz
類語検索結果 "linh hồn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "linh hồn" (2件)
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
多くの評論家が作品の魂に例えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)